show business
/'ʃou'biznis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành công nghiệp giải trí: Chỉ toàn bộ lĩnh vực kinh doanh và hoạt động chuyên nghiệp liên quan đến việc sản xuất và trình diễn các chương trình giải trí như phim ảnh, truyền hình, âm nhạc, sân khấu (kịch, hát, xiếc...). Đây là một ngành công nghiệp với mục đích chính là giải trí và thu lợi nhuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has been in show business for over twenty years. (Cô ấy đã hoạt động trong ngành công nghiệp giải trí hơn hai mươi năm.)
- The glamour and pressure of show business can be overwhelming. (Sự hào nhoáng và áp lực của ngành công nghiệp giải trí có thể rất lớn.)
- He decided to leave show business to pursue a quieter life. (Anh ấy quyết định rời làng giải trí để theo đuổi một cuộc sống yên tĩnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The business": Một cách gọi thân mật, ngắn gọn thay cho "show business" trong ngữ cảnh giới nghề nghiệp.
- After decades in the business, he knows all the tricks. (Sau nhiều thập kỷ trong nghề, ông ấy biết tất cả các ngón nghề.)
Biến thể và từ gần giống
- Showbiz (n): Cách viết tắt, thân mật và phổ biến của "show business".
- She's a real showbiz veteran. (Cô ấy là một tay lão làng thực thụ trong làng giải trí.)
- Entertainment industry (n): Ngành công nghiệp giải trí (cụm từ mang tính trang trọng và bao quát hơn, có thể bao gồm cả trò chơi điện tử, xuất bản...).
- The industry (n): Ngành công nghiệp (thường được hiểu ngầm là ngành giải trí hoặc điện ảnh trong ngữ cảnh phù hợp).
Từ đồng nghĩa
- The entertainment world: Thế giới giải trí.
- The stage and screen: Sân khấu và màn ảnh (nhấn mạnh vào lĩnh vực biểu diễn và điện ảnh).
Thành ngữ liên quan
- "Break into show business": Thành công bước chân vào, gia nhập ngành công nghiệp giải trí.
- It's very difficult for newcomers to break into show business. (Rất khó để những người mới gia nhập làng giải trí.)
- "All that glitters is not gold" (Tất cả những gì lấp lánh chưa chắc đã là vàng): Một thành ngữ thường được dùng để ám chỉ rằng đằng sau vẻ hào nhoáng của show business có thể là nhiều khó khăn và thử thách.
danh từ
- công cuộc kinh doanh nghề sân khấu (kịch hát, điện ảnh, xiếc...)